vừa... vừa, hơn nữa
5 nét · Kanji N1 · Bài 113
ÂM ON (音読み)
ショ・ソ・ショウ
ÂM KUN (訓読み)
か.つ
且つ
かつ
đồng thời, hơn nữa
且又
かつまた
lại nữa, vả lại