繭
JLPT N1 · Cao cấp

KIỂN

kén tằm

18 nét · Kanji N1 · Bài 113

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

まゆ・きぬ

Từ vựng có chữ 繭

  • 繭

    まゆ

    kén tằm

  • 蚕繭

    さんけん

    kén tằm tơ

Cùng bài học