酉
JLPT N1 · Cao cấp

DẬU

con gà, dậu (chi thứ 10)

7 nét · Kanji N1 · Bài 113

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

とり

Từ vựng có chữ 酉

  • 酉

    とり

    năm Dậu, giờ Dậu

  • 酉の市

    とりのいち

    lễ hội chợ Dậu

Cùng bài học