悌
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỄ

kính yêu anh, hòa thuận

10 nét · Kanji N1 · Bài 113

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ・ダイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 悌

  • 孝悌

    こうてい

    hiếu đễ (hiếu thảo và hòa thuận)

  • 兄弟悌信

    けいていていしん

    tình anh em thuận hòa, tin cậy

Cùng bài học