匁
JLPT N1 · Cao cấp
CHỈ
monme (đơn vị đo khối lượng Nhật)
4 nét · Kanji N1 · Bài 113
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
—
ÂM KUN (訓読み)
もんめ・め
Từ vựng có chữ 匁
一匁
いちもんめ
1 monme (3.75g)
匁
もんめ
đơn vị monme
monme (đơn vị đo khối lượng Nhật)
4 nét · Kanji N1 · Bài 113
ÂM ON (音読み)
—
ÂM KUN (訓読み)
もんめ・め
一匁
いちもんめ
1 monme (3.75g)
匁
もんめ
đơn vị monme