勺
JLPT N1 · Cao cấp
CHƯỚC / THƯỢC
chước (đơn vị đo thể tích cổ)
3 nét · Kanji N1 · Bài 113
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シャク
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 勺
一勺
いっしゃく
một chước (khoảng 18ml)
勺
しゃく
đơn vị chước
chước (đơn vị đo thể tích cổ)
3 nét · Kanji N1 · Bài 113
ÂM ON (音読み)
シャク
ÂM KUN (訓読み)
—
一勺
いっしゃく
một chước (khoảng 18ml)
勺
しゃく
đơn vị chước