quả thanh yên, quả bưởi
9 nét · Kanji N1 · Bài 113
ÂM ON (音読み)
ユ・ユウ・ジク
ÂM KUN (訓読み)
ゆず
柚
quả quả thanh yên Nhật (yuzu)
柚子湯
ゆずゆ
bồn tắm ngâm quả thanh yên