斤
JLPT N1 · Cao cấp

CÂN / CẤN

cân (đơn vị trọng lượng, đếm bánh mì)

4 nét · Kanji N1 · Bài 113

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 斤

  • 一斤

    いっきん

    1 ổ bánh mì, 1 cân (600g)

  • 斤量

    きんりょう

    trọng lượng

Cùng bài học

斤 – Hán Việt CÂN / CẤN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master