亜
JLPT N1 · Cao cấp
A / Á
châu Á, thứ cấp, xếp sau
7 nét · Kanji N1 · Bài 56
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ア
ÂM KUN (訓読み)
つ.ぐ
Từ vựng có chữ 亜
亜細亜
アジア
châu Á
亜熱帯
あねったい
cận nhiệt đới
châu Á, thứ cấp, xếp sau
7 nét · Kanji N1 · Bài 56
ÂM ON (音読み)
ア
ÂM KUN (訓読み)
つ.ぐ
亜細亜
アジア
châu Á
亜熱帯
あねったい
cận nhiệt đới