魔
JLPT N1 · Cao cấp

MA

ma, ma quỷ, yêu thuật

21 nét · Kanji N1 · Bài 56

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

マ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 魔

  • 魔法

    まほう

    phép thuật, ma thuật

  • 邪魔

    じゃま

    cản trở, làm phiền

Cùng bài học