鏡
JLPT N1 · Cao cấp

KÍNH

gương, kính

19 nét · Kanji N1 · Bài 56

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ・ケイ

ÂM KUN (訓読み)

かがみ

Từ vựng có chữ 鏡

  • 鏡

    かがみ

    cái gương

  • 望遠鏡

    ぼうえんきょう

    kính viễn vọng

Cùng bài học