斜
JLPT N1 · Cao cấp

TÀ / GIA

nghiêng, chéo, dốc

11 nét · Kanji N1 · Bài 56

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シャ

ÂM KUN (訓読み)

なな.め・はす

Từ vựng có chữ 斜

  • 斜め

    ななめ

    nghiêng, chéo

  • 傾斜

    けいしゃ

    độ nghiêng, dốc

Cùng bài học