浪
JLPT N1 · Cao cấp

LÃNG / LANG

sóng biển, lang thang, lãng phí

10 nét · Kanji N1 · Bài 56

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ロウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 浪

  • 浪費

    ろうひ

    lãng phí

  • 浪人

    ろうにん

    người thi trượt đợi thi lại

Cùng bài học