覧
JLPT N1 · Cao cấp

LÃM

xem, nhìn, ngắm

17 nét · Kanji N1 · Bài 56

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ラン

ÂM KUN (訓読み)

み.る

Từ vựng có chữ 覧

  • 閲覧

    えつらん

    duyệt lãm, đọc xem

  • 展覧会

    てんらんかい

    triển lãm

Cùng bài học

覧 – Hán Việt LÃM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master