xem, nhìn, ngắm
17 nét · Kanji N1 · Bài 56
ÂM ON (音読み)
ラン
ÂM KUN (訓読み)
み.る
閲覧
えつらん
duyệt lãm, đọc xem
展覧会
てんらんかい
triển lãm