壇
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÀN

bục, đàn, diễn đàn, sân khấu

16 nét · Kanji N1 · Bài 56

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダン・タン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 壇

  • 演壇

    えんだん

    bục diễn thuyết

  • 文壇

    ぶんだん

    văn đàn, giới văn học

Cùng bài học