聡
JLPT N1 · Cao cấp
THÔNG
thông minh, sáng suốt, thính tai
14 nét · Kanji N1 · Bài 56
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
さと.い・みみざと.い
Từ vựng có chữ 聡
聡明
そうめい
thông minh, sáng suốt
聡い
さとい
nhanh nhạy, nhạy bén
thông minh, sáng suốt, thính tai
14 nét · Kanji N1 · Bài 56
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
さと.い・みみざと.い
聡明
そうめい
thông minh, sáng suốt
聡い
さとい
nhanh nhạy, nhạy bén