仁
JLPT N1 · Cao cấp

NHÂN

lòng nhân từ, lòng trắc ẩn

4 nét · Kanji N1 · Bài 43

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジン・ニ・ニン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 仁

  • 仁義

    じんぎ

    nhân nghĩa, đạo lý

  • 仁愛

    じんあい

    lòng nhân ái

Cùng bài học

仁 – Hán Việt NHÂN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master