墓
JLPT N1 · Cao cấp
MỘ
ngôi mộ, phần mộ
13 nét · Kanji N1 · Bài 43
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ボ
ÂM KUN (訓読み)
はか
Từ vựng có chữ 墓
墓地
ぼち
nghĩa trang, khu mộ
墓
はか
ngôi mộ
ngôi mộ, phần mộ
13 nét · Kanji N1 · Bài 43
ÂM ON (音読み)
ボ
ÂM KUN (訓読み)
はか
墓地
ぼち
nghĩa trang, khu mộ
墓
はか
ngôi mộ