克
JLPT N1 · Cao cấp

KHẮC

khắc phục, chiến thắng

7 nét · Kanji N1 · Bài 43

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コク

ÂM KUN (訓読み)

か.つ

Từ vựng có chữ 克

  • 克服

    こくふく

    khắc phục, vượt qua

  • 克己

    こっき

    khắc kỷ, tự chủ

Cùng bài học