拘
JLPT N1 · Cao cấp

CÂU / CÙ

bắt giữ, câu nệ, bận tâm

8 nét · Kanji N1 · Bài 43

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

かか.わる

Từ vựng có chữ 拘

  • 拘束

    こうそく

    ràng buộc, câu thúc

  • 拘る

    こだわる

    câu nệ, chăm chút kỹ

Cùng bài học