im lặng, làm thinh
15 nét · Kanji N1 · Bài 43
ÂM ON (音読み)
モク・ボク
ÂM KUN (訓読み)
だま.る・もだ.す
黙る
だまる
im lặng, nín thở
沈黙
ちんもく
sự trầm mặc, im lặng