梨
JLPT N1 · Cao cấp

LÊ

quả lê, cây lê

11 nét · Kanji N1 · Bài 43

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リ

ÂM KUN (訓読み)

なし

Từ vựng có chữ 梨

  • 梨

    なし

    quả lê

  • 山梨県

    やまなしけん

    tỉnh Yamanashi

Cùng bài học