岳
JLPT N1 · Cao cấp

NHẠC

núi cao, đỉnh núi

8 nét · Kanji N1 · Bài 43

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガク

ÂM KUN (訓読み)

たけ

Từ vựng có chữ 岳

  • 山岳

    さんがく

    núi non, vùng núi

  • 岳

    たけ

    núi, đỉnh núi

Cùng bài học