潜
JLPT N1 · Cao cấp

TIỀM / TÈM / TỈM

lặn, tiềm ẩn, trốn

15 nét · Kanji N1 · Bài 43

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

ひそ.む・もぐ.る・かく.れる・くぐ.る・ひそ.める

Từ vựng có chữ 潜

  • 潜る

    もぐる

    lặn xuống, chui vào

  • 潜在

    せんざい

    tiềm tàng, tiềm ẩn

Cùng bài học