憶
JLPT N1 · Cao cấp

ỨC

ký ức, nhớ, suy nghĩ

16 nét · Kanji N1 · Bài 43

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 憶

  • 記憶

    きおく

    ký ức, trí nhớ

  • 追憶

    ついおく

    hồi ức, nhớ lại

Cùng bài học