Kanji
/
N1
/
伯
伯
JLPT N1 · Cao cấp
BÁ
bác, bá tước
7 nét · Kanji N1 · Bài 73
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハク
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 伯
伯父
おじ
bác trai
伯爵
はくしゃく
bá tước
Cùng bài học
憩
媛
溝
恭
刈
睡
錯
伯
笹
穀
←
錯
THÁC
笹
THẾ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)