穀
JLPT N1 · Cao cấp

CỐC

ngũ cốc, thóc lúa

14 nét · Kanji N1 · Bài 73

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 穀

  • 穀物

    こくもつ

    ngũ cốc

  • 穀類

    こくるい

    các loại ngũ cốc

Cùng bài học

穀 – Hán Việt CỐC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master