恭
JLPT N1 · Cao cấp

CUNG

cung kính, kính cẩn

10 nét · Kanji N1 · Bài 73

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ

ÂM KUN (訓読み)

うやうや.しい

Từ vựng có chữ 恭

  • 恭順

    きょうじゅん

    cung kính phục tùng

  • 恭しい

    うやうやしい

    kính cẩn, lễ phép

Cùng bài học