笹
JLPT N1 · Cao cấp

THẾ

trúc lùn, lá trúc

11 nét · Kanji N1 · Bài 73

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

—

ÂM KUN (訓読み)

ささ

Từ vựng có chữ 笹

  • 笹

    ささ

    cây trúc nhỏ

  • 笹の葉

    ささのは

    lá trúc nhỏ

Cùng bài học

笹 – Hán Việt THẾ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master