刈
JLPT N1 · Cao cấp

NGẢI

gặt, cắt tỉa

4 nét · Kanji N1 · Bài 73

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガイ・カイ

ÂM KUN (訓読み)

か.る

Từ vựng có chữ 刈

  • 刈る

    かる

    cắt, gặt, tỉa

  • 草刈り

    くさかり

    việc cắt cỏ

Cùng bài học