溝
JLPT N1 · Cao cấp

CÂU

rãnh nước, khoảng cách

13 nét · Kanji N1 · Bài 73

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

みぞ

Từ vựng có chữ 溝

  • 溝

    みぞ

    rãnh, mương, khoảng cách

  • 海溝

    かいこう

    rãnh đại dương

Cùng bài học