憩
JLPT N1 · Cao cấp
KHẾ
nghỉ ngơi, giải lao
16 nét · Kanji N1 · Bài 73
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
いこ.い・いこ.う
Từ vựng có chữ 憩
休憩
きゅうけい
nghỉ giải lao
憩い
いこい
sự nghỉ ngơi, thư giãn
nghỉ ngơi, giải lao
16 nét · Kanji N1 · Bài 73
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
いこ.い・いこ.う
休憩
きゅうけい
nghỉ giải lao
憩い
いこい
sự nghỉ ngơi, thư giãn