ngủ, giấc ngủ
13 nét · Kanji N1 · Bài 73
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
ねむ.る・ねむ.い
睡眠
すいみん
giấc ngủ
睡魔
すいま
cơn buồn ngủ