睡
JLPT N1 · Cao cấp

THỤY

ngủ, giấc ngủ

13 nét · Kanji N1 · Bài 73

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

スイ

ÂM KUN (訓読み)

ねむ.る・ねむ.い

Từ vựng có chữ 睡

  • 睡眠

    すいみん

    giấc ngủ

  • 睡魔

    すいま

    cơn buồn ngủ

Cùng bài học

睡 – Hán Việt THỤY: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master