媛
JLPT N1 · Cao cấp

VIỆN / VIÊN

người đẹp, nàng công chúa

12 nét · Kanji N1 · Bài 73

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン

ÂM KUN (訓読み)

ひめ

Từ vựng có chữ 媛

  • 愛媛県

    えひめけん

    tỉnh Ehime

  • 才媛

    さいえん

    người phụ nữ tài sắc

Cùng bài học

媛 – Hán Việt VIỆN / VIÊN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master