佑
JLPT N1 · Cao cấp

HỮU

phù hộ, giúp đỡ

7 nét · Kanji N1 · Bài 106

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ・ウ

ÂM KUN (訓読み)

たす.ける

Từ vựng có chữ 佑

  • 天佑

    てんゆう

    trời giúp, trời phù hộ

  • 佑助

    ゆうじょ

    giúp đỡ, trợ giúp

Cùng bài học