妄
JLPT N1 · Cao cấp

VỌNG

càn rỡ, lầm lạc, viển vông

6 nét · Kanji N1 · Bài 106

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

モウ・ボウ

ÂM KUN (訓読み)

みだ.りに

Từ vựng có chữ 妄

  • 妄想

    もうそう

    ảo tưởng, hoang tưởng

  • 妄言

    ぼうげん

    lời nói càn, nói ẩu

Cùng bài học

妄 – Hán Việt VỌNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master