chì kẻ mày, màu xanh đen lông mày
16 nét · Kanji N1 · Bài 106
ÂM ON (音読み)
タイ
ÂM KUN (訓読み)
まゆずみ
黛
chì kẻ mày
黛青
たいせい
màu chàm đậm