ngưỡng mộ, mơ ước, khao khát
15 nét · Kanji N1 · Bài 106
ÂM ON (音読み)
ショウ・トウ・ドウ
ÂM KUN (訓読み)
あこが.れる
憧れる
あこがれる
ngưỡng mộ, mơ ước
憧憬
しょうけい
sự khao khát, ngưỡng mộ