đôn hậu, chân thành
11 nét · Kanji N1 · Bài 106
ÂM ON (音読み)
シュン・ジュン・トン
ÂM KUN (訓読み)
あつ.い
惇厚
じゅんこう
đôn hậu, hiền từ
惇樸
とんぼく
chất phác, thuần hậu