耀
JLPT N1 · Cao cấp

DIỆU

sáng ngời, lấp lánh

20 nét · Kanji N1 · Bài 106

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

かがや.く・ひかり

Từ vựng có chữ 耀

  • 耀く

    かがやく

    lấp lánh, tỏa sáng

  • 光耀

    こうよう

    quang vinh, sáng chói

Cùng bài học

耀 – Hán Việt DIỆU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master