渥
JLPT N1 · Cao cấp

ÁC

nồng hậu, dồi dào, ẩm ướt

12 nét · Kanji N1 · Bài 106

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

アク

ÂM KUN (訓読み)

あつ.い・うるお.う

Từ vựng có chữ 渥

  • 渥美

    あつみ

    Atsumi (địa danh, tên người)

  • 優渥

    ゆうあく

    nồng hậu, ân cần

Cùng bài học