宵
JLPT N1 · Cao cấp
TIÊU
đầu hôm, buổi tối
10 nét · Kanji N1 · Bài 106
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
よい
Từ vựng có chữ 宵
今宵
こよい
đêm nay
宵の口
よいのくち
chập tối, lúc sẩm tối
đầu hôm, buổi tối
10 nét · Kanji N1 · Bài 106
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
よい
今宵
こよい
đêm nay
宵の口
よいのくち
chập tối, lúc sẩm tối