脩
JLPT N1 · Cao cấp

TU

thịt khô, tu sửa, dài

11 nét · Kanji N1 · Bài 106

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ

ÂM KUN (訓読み)

おさ.める・なが.い・ほじし

Từ vựng có chữ 脩

  • 脩める

    おさめる

    tu dưỡng, rèn luyện

  • 束脩

    そくしゅう

    lễ nhập học, học phí thời xưa

Cùng bài học

脩 – Hán Việt TU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master