thịt khô, tu sửa, dài
11 nét · Kanji N1 · Bài 106
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
おさ.める・なが.い・ほじし
脩める
おさめる
tu dưỡng, rèn luyện
束脩
そくしゅう
lễ nhập học, học phí thời xưa