促
JLPT N1 · Cao cấp

XÚC

thúc giục, xúc tiến

9 nét · Kanji N1 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソク

ÂM KUN (訓読み)

うなが.す

Từ vựng có chữ 促

  • 促す

    うながす

    thúc giục, khuyến khích

  • 促進

    そくしん

    thúc đẩy, xúc tiến

Cùng bài học