Kanji
/
N1
/
銃
銃
JLPT N1 · Cao cấp
SÚNG
súng
14 nét · Kanji N1 · Bài 23
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジュウ
ÂM KUN (訓読み)
つつ
Từ vựng có chữ 銃
銃
じゅう
khẩu súng
拳銃
けんじゅう
súng ngắn
Cùng bài học
促
慎
控
智
握
宙
俊
銭
渋
銃
←
渋
SÁP
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)