chát, tắc nghẽn, ngập ngừng
11 nét · Kanji N1 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
ジュウ・シュウ
ÂM KUN (訓読み)
しぶ・しぶ.い・しぶ.る
渋滞
じゅうたい
tắc đường
渋い
しぶい
chát, già dặn, nhã nhặn