銭
JLPT N1 · Cao cấp

TIỀN

tiền xu, tiền lẻ

14 nét · Kanji N1 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン・ゼン

ÂM KUN (訓読み)

ぜに・すき

Từ vựng có chữ 銭

  • 小銭

    こぜに

    tiền lẻ

  • 金銭

    きんせん

    tiền bạc

Cùng bài học