宙
JLPT N1 · Cao cấp

TRỤ

vũ trụ, không trung

8 nét · Kanji N1 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チュウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 宙

  • 宇宙

    うちゅう

    vũ trụ

  • 宙に浮く

    ちゅうにうく

    lơ lửng giữa chừng

Cùng bài học