俊
JLPT N1 · Cao cấp

TUẤN

tài giỏi, tuấn tú

9 nét · Kanji N1 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 俊

  • 俊才

    しゅんさい

    người tài năng kiệt xuất

  • 俊足

    しゅんそく

    chạy nhanh, nhanh chân

Cùng bài học