kiềm chế, chờ đợi, ghi chép
11 nét · Kanji N1 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
ひか.える・ひか.え
控える
ひかえる
hạn chế, chờ đợi
控え室
ひかえしつ
phòng chờ